伶俜
giọng máy của trình duyệt
伶俜 nghĩa là cô đơn, lẻ loi.
Nghĩa của 伶俜
língpīng
Tính từ- Cô đơn; lẻ loi
Câu hỏi thường gặp
伶俜 nghĩa là gì?
伶俜 (língpīng) nghĩa là cô đơn, lẻ loi.
伶俜 đọc thế nào?
伶俜 đọc là língpīng (pinyin).
伶俜 nghĩa là cô đơn, lẻ loi.
伶俜 (língpīng) nghĩa là cô đơn, lẻ loi.
伶俜 đọc là língpīng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.