TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

伶俐

línglì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LANH LỢI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lanh lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

伶俐 nghĩa là thông minh, lanh lợi.

Nghĩa của 伶俐

línglì

LANH LỢITính từ
  1. Thông minh; lanh lợi; nhạy bén

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 伶俐

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 伶俐

  • 聪明伶俐 — Sáng dạ; thông minh; lanh lợi
  • 口齿伶俐 — Ăn nói lưu loát và trôi chảy (thành ngữ); khoa trương

Câu hỏi thường gặp

伶俐 nghĩa là gì?

伶俐 (línglì) nghĩa là thông minh, lanh lợi.

伶俐 đọc thế nào?

伶俐 đọc là línglì (pinyin).

Âm Hán Việt của 伶俐 là gì?

Âm Hán Việt của 伶俐 là "lanh lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.