TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

似的

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shìde giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ ĐÍCH

似的 nghĩa là dường như, giống như.

Nghĩa của 似的

shìde

TỰ ĐÍCHTrợ từ
  1. Dường như
  2. Giống như

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 似的

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 似的

  • 他睡得像个宝贝似的。 Anh ấy ngủ say như một đứa bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1228439
  • 你说得你好像什么都知道似的。 Bạn nói như thể bạn đã biết mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8756398

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

似的 nghĩa là gì?

似的 (shìde) nghĩa là dường như, giống như.

似的 đọc thế nào?

似的 đọc là shìde (pinyin).

Âm Hán Việt của 似的 là gì?

Âm Hán Việt của 似的 là "tự đích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.