TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

位置效应

wèizhìxiàoyìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 位置效應

Âm Hán Việt VỊ TRÍ HIỆU ỨNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vị trí hiệu ứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

位置效应 nghĩa là hiệu ứng vị trí.

Nghĩa của 位置效应

wèizhìxiàoyìng

VỊ TRÍ HIỆU ỨNGphồn thể 位置效應
  1. Hiệu ứng vị trí

Câu hỏi thường gặp

位置效应 nghĩa là gì?

位置效应 (wèizhìxiàoyìng) nghĩa là hiệu ứng vị trí.

位置效应 đọc thế nào?

位置效应 đọc là wèizhìxiàoyìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 位置效应 là gì?

Âm Hán Việt của 位置效应 là "vị trí hiệu ứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.