低
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰亻氐 Mọi âm Hán Việt của chữ: đê
低 nghĩa là thấp, bên dưới.
Nghĩa của 低
dī
ĐÊ- Thấp
- Bên dưới
- Cúi (đầu)
- Để rũ xuống
- Treo xuống
- Nghiêng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 低
Đồng nghĩa
Từ ghép có 低
Thành ngữ có 低
- 低三下四 — Khúm núm
- 眼高手低 — Tiêu chuẩn cao nhưng năng lực kém
- 低声细语 — Thì thầm
- 不识高低 — Không nhận ra cao hay thấp (thành ngữ); không biết gì cả
- 低眉顺眼 — Ngoan ngoãn; phục tùng
- 扒高踩低 — Bám trên, đạp dưới (thành ngữ); trèo cao nịnh nọt cấp trên và chà đạp cấp dưới
- 低首下心 — Khúm núm xu nịnh
- 一见高低 — Đấu với ai đó để xem ai giỏi hơn
- 高低不就 — Không đủ sức nhận việc cao, không chịu làm việc thấp (thành ngữ); không đủ giỏi cho vị trí cao, nhưng quá kiêu ngạo để nhận vị trí thấp
Câu ví dụ với 低
- 若她的姿态能再低一点就更完美了。 Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #483954
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
低 nghĩa là gì?
低 (dī) nghĩa là thấp, bên dưới.
低 đọc thế nào?
低 đọc là dī (pinyin).
Âm Hán Việt của 低 là gì?
Âm Hán Việt của 低 là "đê".