TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

低

HSK 3HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÊ
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰亻氐 Mọi âm Hán Việt của chữ: đê

低 nghĩa là thấp, bên dưới.

Nghĩa của 低

dī

ĐÊ
  1. Thấp
  2. Bên dưới
  3. Cúi (đầu)
  4. Để rũ xuống
  5. Treo xuống
  6. Nghiêng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 低

Đồng nghĩa

Từ ghép có 低

Thành ngữ có 低

  • 低三下四 — Khúm núm
  • 眼高手低 — Tiêu chuẩn cao nhưng năng lực kém
  • 低声细语 — Thì thầm
  • 不识高低 — Không nhận ra cao hay thấp (thành ngữ); không biết gì cả
  • 低眉顺眼 — Ngoan ngoãn; phục tùng
  • 扒高踩低 — Bám trên, đạp dưới (thành ngữ); trèo cao nịnh nọt cấp trên và chà đạp cấp dưới
  • 低首下心 — Khúm núm xu nịnh
  • 一见高低 — Đấu với ai đó để xem ai giỏi hơn
  • 高低不就 — Không đủ sức nhận việc cao, không chịu làm việc thấp (thành ngữ); không đủ giỏi cho vị trí cao, nhưng quá kiêu ngạo để nhận vị trí thấp

Câu ví dụ với 低

  • 若她的姿态能再低一点就更完美了。 Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #483954

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

低 nghĩa là gì?

低 (dī) nghĩa là thấp, bên dưới.

低 đọc thế nào?

低 đọc là dī (pinyin).

Âm Hán Việt của 低 là gì?

Âm Hán Việt của 低 là "đê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.