TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

位置

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wèizhi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VỊ TRÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vị trí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

位置 nghĩa là vị trí, nơi.

Nghĩa của 位置

wèizhi

VỊ TRÍDanh từ, Động từ
  1. Vị trí
  2. Nơi
  3. Chỗ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 位置

Đồng nghĩa

Từ ghép có 位置

Câu hỏi thường gặp

位置 nghĩa là gì?

位置 (wèizhi) nghĩa là vị trí, nơi.

位置 đọc thế nào?

位置 đọc là wèizhi (pinyin).

Âm Hán Việt của 位置 là gì?

Âm Hán Việt của 位置 là "vị trí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.