TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

低三下四

dīsānxiàsì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÊ TAM HẠ TỨ

低三下四 nghĩa là khúm núm.

Nghĩa của 低三下四

dīsānxiàsì

ĐÊ TAM HẠ TỨCụm từ
  1. Khúm núm

Câu hỏi thường gặp

低三下四 nghĩa là gì?

低三下四 (dīsānxiàsì) nghĩa là khúm núm.

低三下四 đọc thế nào?

低三下四 đọc là dīsānxiàsì (pinyin).

Âm Hán Việt của 低三下四 là gì?

Âm Hán Việt của 低三下四 là "đê tam hạ tứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.