TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

低聚物

dījùwù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÊ TỤ VẬT

低聚物 nghĩa là Oligomer (hóa học).

Nghĩa của 低聚物

dījùwù

ĐÊ TỤ VẬTDanh từ
  1. Oligomer (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

低聚物 nghĩa là gì?

低聚物 (dījùwù) nghĩa là Oligomer (hóa học).

低聚物 đọc thế nào?

低聚物 đọc là dījùwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 低聚物 là gì?

Âm Hán Việt của 低聚物 là "đê tụ vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.