TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

低龋齿性

dīqǔchǐxìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 低齲齒性

低龋齿性 nghĩa là không gây sâu răng.

Nghĩa của 低龋齿性

dīqǔchǐxìng

phồn thể 低齲齒性
  1. Không gây sâu răng

Câu hỏi thường gặp

低龋齿性 nghĩa là gì?

低龋齿性 (dīqǔchǐxìng) nghĩa là không gây sâu răng.

低龋齿性 đọc thế nào?

低龋齿性 đọc là dīqǔchǐxìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.