体势
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 體勢
体势 nghĩa là đặc điểm.
Nghĩa của 体势
tǐshì
THỂ THẾDanh từphồn thể 體勢- Đặc điểm
Câu hỏi thường gặp
体势 nghĩa là gì?
体势 (tǐshì) nghĩa là đặc điểm.
体势 đọc thế nào?
体势 đọc là tǐshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 体势 là gì?
Âm Hán Việt của 体势 là "thể thế".