TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

体感

tǐgǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 體感

Âm Hán Việt THỂ CẢM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể cảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

体感 nghĩa là cảm giác cơ thể, cảm biến cơ thể.

Nghĩa của 体感

tǐgǎn

THỂ CẢMphồn thể 體感
  1. Cảm giác cơ thể
  2. Cảm biến cơ thể
  3. Cảm biến chuyển động (trò chơi)

Câu hỏi thường gặp

体感 nghĩa là gì?

体感 (tǐgǎn) nghĩa là cảm giác cơ thể, cảm biến cơ thể.

体感 đọc thế nào?

体感 đọc là tǐgǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 体感 là gì?

Âm Hán Việt của 体感 là "thể cảm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.