Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dư hạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
余项 nghĩa là hạng dư, phần dư.
Nghĩa của 余项
yúxiàng
DƯ HẠNGDanh từphồn thể 餘項
Hạng dư (toán học)
Phần dư
Phần còn lại
Câu hỏi thường gặp
余项 nghĩa là gì?
余项 (yúxiàng) nghĩa là hạng dư, phần dư.
余项 đọc thế nào?
余项 đọc là yúxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 余项 là gì?
Âm Hán Việt của 余项 là "dư hạng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.