佚名
giọng máy của trình duyệt
佚名 nghĩa là ẩn danh.
Nghĩa của 佚名
yìmíng
Tính từ, Động từ- về tác giả Ẩn danh
Câu hỏi thường gặp
佚名 nghĩa là gì?
佚名 (yìmíng) nghĩa là ẩn danh.
佚名 đọc thế nào?
佚名 đọc là yìmíng (pinyin).
佚名 nghĩa là ẩn danh.
佚名 (yìmíng) nghĩa là ẩn danh.
佚名 đọc là yìmíng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.