佛
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 彿, 髴
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰亻弗 Mọi âm Hán Việt của chữ: phất, phật
佛 nghĩa là dường như.
Nghĩa của 佛
fú
PHẤTphồn thể 彿- Dường như
fú
phồn thể 髴- Trang sức đầu (cho nữ)
- Biến thể của 佛 (fú)
Fó
PHẬTtên riêng- Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀 (Fo2tuo2))
Từ ghép có 佛
Thành ngữ có 佛
- 抱佛脚 — Ôm chân Phật (mà chưa từng thắp hương) (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra sùng đạo chỉ khi gặp khó khăn
- 立地成佛 — Thành Phật ngay tại chỗ (thành ngữ); cải tà quy chính
- 借花献佛 — Dâng Phật hoa mượn (thành ngữ); nghĩa bóng: lấy lòng hoặc gây ảnh hưởng bằng tài sản của người khác
- 佛口蛇心 — Miệng Phật tâm rắn (thành ngữ); hai mặt
- 拣佛烧香 — Chọn bụt để đốt nhang (thành ngữ); nghĩa là lấy lòng đúng người
- 数珠念佛 — Lần chuỗi hạt và niệm danh hiệu Phật
Câu hỏi thường gặp
佛 nghĩa là gì?
佛 (fú, fó) nghĩa là dường như.
佛 đọc thế nào?
佛 đọc là fú (pinyin).
Âm Hán Việt của 佛 là gì?
Âm Hán Việt của 佛 là "phất".