Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phật tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 尊 (zūn), 张 (zhāng)
佛像 nghĩa là tượng phật.
Nghĩa của 佛像
fóxiàng
PHẬT TƯỢNGDanh từ
Tượng Phật
Tượng Phật hoặc Bồ Tát
Câu hỏi thường gặp
佛像 nghĩa là gì?
佛像 (fóxiàng) nghĩa là tượng phật.
佛像 đọc thế nào?
佛像 đọc là fóxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 佛像 là gì?
Âm Hán Việt của 佛像 là "phật tượng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.