TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

作乐

zuòlè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 作樂

Âm Hán Việt TÁC LẠC

作乐 nghĩa là ăn mừng.

Nghĩa của 作乐

zuòlè

TÁC LẠCĐộng từphồn thể 作樂
  1. Ăn mừng

Thành ngữ có 作乐

  • 寻欢作乐 — Tìm kiếm khoái lạc (thành ngữ); cuộc sống trác táng
  • 苦中作乐 — Tìm niềm vui trong đau khổ (thành ngữ); tận hưởng điều gì đó mặc dù đang chịu khổ

Câu hỏi thường gặp

作乐 nghĩa là gì?

作乐 (zuòlè) nghĩa là ăn mừng.

作乐 đọc thế nào?

作乐 đọc là zuòlè (pinyin).

Âm Hán Việt của 作乐 là gì?

Âm Hán Việt của 作乐 là "tác lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.