作出
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
作出 nghĩa là đưa ra, nghĩ ra.
Nghĩa của 作出
zuòchū
TÁC XUẤTĐộng từ- Đưa ra
- Nghĩ ra
- Thực hiện (lựa chọn, quyết định, đề xuất, phản hồi, bình luận v.v.)
- Ban hành (giấy phép, tuyên bố, giải thích, xin lỗi, trấn an công chúng v.v.)
- Rút ra (kết luận)
- Đưa ra (bài phát biểu, phán quyết)
- Nghĩ ra (giải thích)
- Trích xuất
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 作出
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
作出 nghĩa là gì?
作出 (zuòchū) nghĩa là đưa ra, nghĩ ra.
作出 đọc thế nào?
作出 đọc là zuòchū (pinyin).
Âm Hán Việt của 作出 là gì?
Âm Hán Việt của 作出 là "tác xuất".