作品
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tác phẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 部 (bù), 篇 (piān)
作品 nghĩa là tác phẩm, tác phẩm nghệ thuật.
Nghĩa của 作品
zuòpǐn
TÁC PHẨMDanh từ- Tác phẩm
- Tác phẩm nghệ thuật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 作品
Đồng nghĩa
Từ ghép có 作品
Câu hỏi thường gặp
作品 nghĩa là gì?
作品 (zuòpǐn) nghĩa là tác phẩm, tác phẩm nghệ thuật.
作品 đọc thế nào?
作品 đọc là zuòpǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 作品 là gì?
Âm Hán Việt của 作品 là "tác phẩm".