TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

艺术品

yìshùpǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 藝術品

Âm Hán Việt NGHỆ THUẬT PHẨM
Lượng từ đi kèm: 件 (jiàn)

艺术品 nghĩa là tác phẩm nghệ thuật.

Nghĩa của 艺术品

yìshùpǐn

NGHỆ THUẬT PHẨMDanh từphồn thể 藝術品
  1. Tác phẩm nghệ thuật

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 艺术品

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 艺术品

  • 谁买这种艺术品? Shéi mǎi zhèzhǒng yìshùpǐn?Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

艺术品 nghĩa là gì?

艺术品 (yìshùpǐn) nghĩa là tác phẩm nghệ thuật.

艺术品 đọc thế nào?

艺术品 đọc là yìshùpǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 艺术品 là gì?

Âm Hán Việt của 艺术品 là "nghệ thuật phẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.