作痛
giọng máy của trình duyệt
作痛 nghĩa là đau nhức.
Nghĩa của 作痛
zuòtòng
TÁC THỐNGĐộng từ- Đau nhức
Từ ghép có 作痛
Câu hỏi thường gặp
作痛 nghĩa là gì?
作痛 (zuòtòng) nghĩa là đau nhức.
作痛 đọc thế nào?
作痛 đọc là zuòtòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 作痛 là gì?
Âm Hán Việt của 作痛 là "tác thống".