TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

作辍

zuòchuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 作輟

Âm Hán Việt TÁC XUYẾT

作辍 nghĩa là lúc làm, lúc ngừng.

Nghĩa của 作辍

zuòchuò

TÁC XUYẾTphồn thể 作輟
  1. Lúc làm, lúc ngừng

Câu hỏi thường gặp

作辍 nghĩa là gì?

作辍 (zuòchuò) nghĩa là lúc làm, lúc ngừng.

作辍 đọc thế nào?

作辍 đọc là zuòchuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 作辍 là gì?

Âm Hán Việt của 作辍 là "tác xuyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.