TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

你好

nǐhǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHĨ HẢO

你好 nghĩa là xin chào, chào.

Nghĩa của 你好

nǐhǎo

NHĨ HẢOThán từ
  1. Xin chào; chào
    • 你.好,好久不見。Xin chào, lâu rồi không gặp.
  2. Chào

Câu hỏi thường gặp

你好 nghĩa là gì?

你好 (nǐhǎo) nghĩa là xin chào, chào.

你好 đọc thế nào?

你好 đọc là nǐhǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 你好 là gì?

Âm Hán Việt của 你好 là "nhĩ hảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.