TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

你死我活

nǐsǐwǒhuó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHĨ TỬ NGÃ HOẠT

你死我活 nghĩa là bạn chết, tôi sống.

Nghĩa của 你死我活

nǐsǐwǒhuó

NHĨ TỬ NGÃ HOẠTCụm từ
  1. nghĩa đen Bạn chết, tôi sống (thành ngữ); kẻ thù không đội trời chung
  2. Hai bên không thể cùng tồn tại

Câu hỏi thường gặp

你死我活 nghĩa là gì?

你死我活 (nǐsǐwǒhuó) nghĩa là bạn chết, tôi sống.

你死我活 đọc thế nào?

你死我活 đọc là nǐsǐwǒhuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 你死我活 là gì?

Âm Hán Việt của 你死我活 là "nhĩ tử ngã hoạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.