TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

你妈

nǐmā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 你媽

Âm Hán Việt NHĨ MA

你妈 nghĩa là mẹ mày, chết tiệt.

Nghĩa của 你妈

nǐmā

NHĨ MAThán từ, Phó từ, Hạn định từphồn thể 你媽
  1. thán từ Mẹ mày
  2. nhấn mạnh Chết tiệt
  3. Địt mẹ mày
  4. Vãi, rất (từ nhấn mạnh); thường cũng có nghĩa "bạn"
    • 別 你媽 胡說八道!Đừng có nói mấy cái tầm bậy tầm bạ nữa!

Câu hỏi thường gặp

你妈 nghĩa là gì?

你妈 (nǐmā) nghĩa là mẹ mày, chết tiệt.

你妈 đọc thế nào?

你妈 đọc là nǐmā (pinyin).

Âm Hán Việt của 你妈 là gì?

Âm Hán Việt của 你妈 là "nhĩ ma".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.