TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

你走你的阳关道,我过我的独木桥

nǐzǒunǐde Yángguān Dào wǒguòwǒdedúmùqiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 你走你的陽關道,我過我的獨木橋

你走你的阳关道,我过我的独木桥 nghĩa là Bạn đi đường lớn của bạn, tôi qua cầu độc mộc của tôi.

Nghĩa của 你走你的阳关道,我过我的独木桥

nǐzǒunǐde Yángguān Dào wǒguòwǒdedúmùqiáo

phồn thể 你走你的陽關道,我過我的獨木橋
  1. nghĩa đen, thành ngữ Bạn đi đường lớn của bạn, tôi qua cầu độc mộc của tôi
  2. nghĩa bóng Bạn đi đường của bạn, tôi đi đường của tôi
  3. Bạn làm theo cách của bạn, tôi làm theo cách của tôi

Câu hỏi thường gặp

你走你的阳关道,我过我的独木桥 nghĩa là gì?

你走你的阳关道,我过我的独木桥 (nǐzǒunǐde yángguān dào wǒguòwǒdedúmùqiáo) nghĩa là Bạn đi đường lớn của bạn, tôi qua cầu độc mộc của tôi.

你走你的阳关道,我过我的独木桥 đọc thế nào?

你走你的阳关道,我过我的独木桥 đọc là nǐzǒunǐde Yángguān Dào wǒguòwǒdedúmùqiáo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.