Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giai nhân tài tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
佳人才子 nghĩa là giai nhân, tài tử, cặp đôi lý tưởng.
Nghĩa của 佳人才子
jiāréncáizǐ
GIAI NHÂN TÀI TỬ
nghĩa đen, thành ngữ Giai nhân, tài tử
nghĩa bóng Cặp đôi lý tưởng
Câu hỏi thường gặp
佳人才子 nghĩa là gì?
佳人才子 (jiāréncáizǐ) nghĩa là giai nhân, tài tử, cặp đôi lý tưởng.
佳人才子 đọc thế nào?
佳人才子 đọc là jiāréncáizǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 佳人才子 là gì?
Âm Hán Việt của 佳人才子 là "giai nhân tài tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.