TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

佳作

jiāzuò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAI TÁC

佳作 nghĩa là tác phẩm kiệt xuất.

Nghĩa của 佳作

jiāzuò

GIAI TÁCDanh từ
  1. Tác phẩm kiệt xuất
  2. Tác phẩm văn chương hay

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 佳作

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

佳作 nghĩa là gì?

佳作 (jiāzuò) nghĩa là tác phẩm kiệt xuất.

佳作 đọc thế nào?

佳作 đọc là jiāzuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 佳作 là gì?

Âm Hán Việt của 佳作 là "giai tác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.