TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

佳能

Jiānéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAI NĂNG

佳能 nghĩa là canon.

Nghĩa của 佳能

Jiānéng

GIAI NĂNGTên riêngtên riêng
  1. Canon (công ty Nhật Bản)

Câu hỏi thường gặp

佳能 nghĩa là gì?

佳能 (jiānéng) nghĩa là canon.

佳能 đọc thế nào?

佳能 đọc là Jiānéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 佳能 là gì?

Âm Hán Việt của 佳能 là "giai năng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.