佳节
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 佳節
佳节 nghĩa là ngày lễ, ngày nghỉ.
Nghĩa của 佳节
jiājié
GIAI TIẾTDanh từphồn thể 佳節- Ngày lễ
- Ngày nghỉ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 佳节
Đồng nghĩa
Từ ghép có 佳节
Thành ngữ có 佳节
- 恭贺佳节 — Chúc mừng mùa lễ hội
Câu hỏi thường gặp
佳节 nghĩa là gì?
佳节 (jiājié) nghĩa là ngày lễ, ngày nghỉ.
佳节 đọc thế nào?
佳节 đọc là jiājié (pinyin).
Âm Hán Việt của 佳节 là gì?
Âm Hán Việt của 佳节 là "giai tiết".