例子
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
例子 nghĩa là trường hợp, ví dụ.
Nghĩa của 例子
lìzi
LỆ TỬDanh từ- Trường hợp
- Ví dụ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 例子
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 例子
- 你可以给我举个例子吗? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8789261
- 给我个例子。 Hãy cho tôi một ví dụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #490074
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
例子 nghĩa là gì?
例子 (lìzi) nghĩa là trường hợp, ví dụ.
例子 đọc thế nào?
例子 đọc là lìzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 例子 là gì?
Âm Hán Việt của 例子 là "lệ tử".