TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

供佛花

gòngfóhuā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CUNG PHẬT HOA

供佛花 nghĩa là dâng hoa phật.

Nghĩa của 供佛花

gòngfóhuā

CUNG PHẬT HOA
  1. Dâng hoa Phật

Câu hỏi thường gặp

供佛花 nghĩa là gì?

供佛花 (gòngfóhuā) nghĩa là dâng hoa phật.

供佛花 đọc thế nào?

供佛花 đọc là gòngfóhuā (pinyin).

Âm Hán Việt của 供佛花 là gì?

Âm Hán Việt của 供佛花 là "cung phật hoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.