TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

侦察

zhēnchá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 偵察

Âm Hán Việt TRINH SÁT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trinh sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

侦察 nghĩa là điều tra tội phạm, trinh sát.

Nghĩa của 侦察

zhēnchá

TRINH SÁTĐộng từphồn thể 偵察
  1. Điều tra tội phạm
  2. Trinh sát
  3. Do thám
  4. Phát hiện
  5. Trinh sát viên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 侦察

Đồng nghĩa

Từ ghép có 侦察

Câu hỏi thường gặp

侦察 nghĩa là gì?

侦察 (zhēnchá) nghĩa là điều tra tội phạm, trinh sát.

侦察 đọc thế nào?

侦察 đọc là zhēnchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 侦察 là gì?

Âm Hán Việt của 侦察 là "trinh sát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.