TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

侵入岩

qīnrùyán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÂM NHẬP NHAM

侵入岩 nghĩa là đá xâm nhập.

Nghĩa của 侵入岩

qīnrùyán

XÂM NHẬP NHAMDanh từ
  1. Đá xâm nhập

Câu hỏi thường gặp

侵入岩 nghĩa là gì?

侵入岩 (qīnrùyán) nghĩa là đá xâm nhập.

侵入岩 đọc thế nào?

侵入岩 đọc là qīnrùyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 侵入岩 là gì?

Âm Hán Việt của 侵入岩 là "xâm nhập nham".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.