TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俄文

Éwén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGA VĂN

俄文 nghĩa là ngôn ngữ nga.

Nghĩa của 俄文

Éwén

NGA VĂNTên riêngtên riêng
  1. Ngôn ngữ Nga

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 俄文

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

俄文 nghĩa là gì?

俄文 (éwén) nghĩa là ngôn ngữ nga.

俄文 đọc thế nào?

俄文 đọc là Éwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 俄文 là gì?

Âm Hán Việt của 俄文 là "nga văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.