TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俄罗斯族

Éluósīzú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 俄羅斯族

Âm Hán Việt NGA LA TƯ TỘC

俄罗斯族 nghĩa là nhóm dân tộc nga, quốc tịch nga.

Nghĩa của 俄罗斯族

Éluósīzú

NGA LA TƯ TỘCDanh từphồn thể 俄羅斯族tên riêng
  1. Nhóm dân tộc Nga (ở đông bắc Trung Quốc và Tân Cương, v.v.)
  2. Quốc tịch Nga
  3. Người Nga (của Nga)

Câu hỏi thường gặp

俄罗斯族 nghĩa là gì?

俄罗斯族 (éluósīzú) nghĩa là nhóm dân tộc nga, quốc tịch nga.

俄罗斯族 đọc thế nào?

俄罗斯族 đọc là Éluósīzú (pinyin).

Âm Hán Việt của 俄罗斯族 là gì?

Âm Hán Việt của 俄罗斯族 là "nga la tư tộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.