TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俄罗斯轮盘

Éluósīlúnpán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 俄羅斯輪盤

Âm Hán Việt NGA LA TƯ LUÂN BÀN

俄罗斯轮盘 nghĩa là trò roulette nga.

Nghĩa của 俄罗斯轮盘

Éluósīlúnpán

NGA LA TƯ LUÂN BÀNDanh từphồn thể 俄羅斯輪盤tên riêng
  1. Trò roulette Nga

Câu hỏi thường gặp

俄罗斯轮盘 nghĩa là gì?

俄罗斯轮盘 (éluósīlúnpán) nghĩa là trò roulette nga.

俄罗斯轮盘 đọc thế nào?

俄罗斯轮盘 đọc là Éluósīlúnpán (pinyin).

Âm Hán Việt của 俄罗斯轮盘 là gì?

Âm Hán Việt của 俄罗斯轮盘 là "nga la tư luân bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.