TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

俄联邦

É Liánbāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 俄聯邦

Âm Hán Việt NGA LIÊN BANG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nga liên bang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

俄联邦 nghĩa là liên bang nga.

Nghĩa của 俄联邦

É Liánbāng

NGA LIÊN BANGTên riêngphồn thể 俄聯邦tên riêng
  1. Liên bang Nga, RSFSR

Câu hỏi thường gặp

俄联邦 nghĩa là gì?

俄联邦 (é liánbāng) nghĩa là liên bang nga.

俄联邦 đọc thế nào?

俄联邦 đọc là É Liánbāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 俄联邦 là gì?

Âm Hán Việt của 俄联邦 là "nga liên bang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.