俊
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 㑺, 儁
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰亻夋 Mọi âm Hán Việt của chữ: tuấn
俊 nghĩa là thông minh, kiệt xuất.
Nghĩa của 俊
jùn
TUẤN- Thông minh
- Kiệt xuất
- Đẹp trai
- Tài năng
zùn
TUẤN- (cách phát âm theo phương ngữ của 俊 (jùn))
- Ngầu
- Ngăn nắp
jùn
TUẤNphồn thể 㑺- Biến thể cũ của 俊 (jùn)
jùn
TUẤNphồn thể 儁- Biến thể của 俊 (jùn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 俊
Đồng nghĩa
Từ ghép có 俊
Thành ngữ có 俊
- 忍俊不禁 — Không nhịn được cười
Câu hỏi thường gặp
俊 nghĩa là gì?
俊 (jùn, zùn) nghĩa là thông minh, kiệt xuất.
俊 đọc thế nào?
俊 đọc là jùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 俊 là gì?
Âm Hán Việt của 俊 là "tuấn".