保健操 (bǎojiàncāo) nghĩa là Bài tập thể dục sức khỏe.
保健操 đọc thế nào?
保健操 đọc là bǎojiàncāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 保健操 là gì?
Âm Hán Việt của 保健操 là "bảo kiện thao".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.