保存
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo tồn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
保存 nghĩa là bảo tồn, bảo quản.
Nghĩa của 保存
bǎocún
BẢO TỒNĐộng từ- Bảo tồn
- Bảo quản
- Giữ
- Lưu (tệp, v.v.) (tin học)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 保存
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
保存 nghĩa là gì?
保存 (bǎocún) nghĩa là bảo tồn, bảo quản.
保存 đọc thế nào?
保存 đọc là bǎocún (pinyin).
Âm Hán Việt của 保存 là gì?
Âm Hán Việt của 保存 là "bảo tồn".