保留
giọng máy của trình duyệt
保留 nghĩa là giữ, lưu giữ.
Nghĩa của 保留
bǎoliú
BẢO LƯUĐộng từ- Giữ
- Lưu giữ
- Có bảo lưu (về điều gì đó)
- Giữ lại (không nói điều gì đó)
- Để dành cho sau
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 保留
Đồng nghĩa
Từ ghép có 保留
Thành ngữ có 保留
- 毫无保留 — Không giữ lại gì
Câu hỏi thường gặp
保留 nghĩa là gì?
保留 (bǎoliú) nghĩa là giữ, lưu giữ.
保留 đọc thế nào?
保留 đọc là bǎoliú (pinyin).
Âm Hán Việt của 保留 là gì?
Âm Hán Việt của 保留 là "bảo lưu".