TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

保护主义

bǎohùzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 保護主義

Âm Hán Việt BẢO HỘ CHỦ NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo hộ chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

保护主义 nghĩa là chủ nghĩa bảo hộ.

Nghĩa của 保护主义

bǎohùzhǔyì

BẢO HỘ CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 保護主義
  1. Chủ nghĩa bảo hộ

Câu hỏi thường gặp

保护主义 nghĩa là gì?

保护主义 (bǎohùzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa bảo hộ.

保护主义 đọc thế nào?

保护主义 đọc là bǎohùzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 保护主义 là gì?

Âm Hán Việt của 保护主义 là "bảo hộ chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.