TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

保护

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bǎohù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 保護

Âm Hán Việt BẢO HỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo hộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)

保护 nghĩa là bảo vệ, bảo hộ, phòng thủ.

Nghĩa của 保护

bǎohù

BẢO HỘĐộng từphồn thể 保護
  1. Bảo vệ; bảo hộ
  2. Phòng thủ
  3. Bảo hộ
  4. Sự bảo vệ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 保护

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 保护

Câu hỏi thường gặp

保护 nghĩa là gì?

保护 (bǎohù) nghĩa là bảo vệ, bảo hộ, phòng thủ.

保护 đọc thế nào?

保护 đọc là bǎohù (pinyin).

Âm Hán Việt của 保护 là gì?

Âm Hán Việt của 保护 là "bảo hộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.