TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

保时捷

Bǎoshíjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 保時捷

Âm Hán Việt BẢO THỜI TIỆP

保时捷 nghĩa là Porsche (công ty ô tô).

Nghĩa của 保时捷

Bǎoshíjié

BẢO THỜI TIỆPDanh từphồn thể 保時捷tên riêng
  1. Porsche (công ty ô tô)

Câu hỏi thường gặp

保时捷 nghĩa là gì?

保时捷 (bǎoshíjié) nghĩa là Porsche (công ty ô tô).

保时捷 đọc thế nào?

保时捷 đọc là Bǎoshíjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 保时捷 là gì?

Âm Hán Việt của 保时捷 là "bảo thời tiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.