保暖
giọng máy của trình duyệt
保暖 nghĩa là giữ ấm.
Nghĩa của 保暖
bǎonuǎn
BẢO NOÃNĐộng từ- Giữ ấm
Câu hỏi thường gặp
保暖 nghĩa là gì?
保暖 (bǎonuǎn) nghĩa là giữ ấm.
保暖 đọc thế nào?
保暖 đọc là bǎonuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 保暖 là gì?
Âm Hán Việt của 保暖 là "bảo noãn".