TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

保暖

bǎonuǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢO NOÃN

保暖 nghĩa là giữ ấm.

Nghĩa của 保暖

bǎonuǎn

BẢO NOÃNĐộng từ
  1. Giữ ấm

Câu hỏi thường gặp

保暖 nghĩa là gì?

保暖 (bǎonuǎn) nghĩa là giữ ấm.

保暖 đọc thế nào?

保暖 đọc là bǎonuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 保暖 là gì?

Âm Hán Việt của 保暖 là "bảo noãn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.