TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

保持

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bǎochí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢO TRÌ

保持 nghĩa là giữ, duy trì.

Nghĩa của 保持

bǎochí

BẢO TRÌĐộng từ
  1. Giữ
  2. Duy trì
  3. Nắm giữ
  4. Bảo tồn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 保持

Đồng nghĩa

Từ ghép có 保持

Câu ví dụ với 保持

  • 老师要我们保持安静。 Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349527
  • 希望我们能够保持联络吧。 Xīwàng wǒmen nénggòu bǎochí liánluò ba.Tôi hi vọng chúng ta có thể giữ liên lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1733253

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

保持 nghĩa là gì?

保持 (bǎochí) nghĩa là giữ, duy trì.

保持 đọc thế nào?

保持 đọc là bǎochí (pinyin).

Âm Hán Việt của 保持 là gì?

Âm Hán Việt của 保持 là "bảo trì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.