保持
giọng máy của trình duyệt
保持 nghĩa là giữ, duy trì.
Nghĩa của 保持
bǎochí
BẢO TRÌĐộng từ- Giữ
- Duy trì
- Nắm giữ
- Bảo tồn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 保持
Đồng nghĩa
Từ ghép có 保持
Câu ví dụ với 保持
- 老师要我们保持安静。 Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349527
- 希望我们能够保持联络吧。 Xīwàng wǒmen nénggòu bǎochí liánluò ba.Tôi hi vọng chúng ta có thể giữ liên lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1733253
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
保持 nghĩa là gì?
保持 (bǎochí) nghĩa là giữ, duy trì.
保持 đọc thế nào?
保持 đọc là bǎochí (pinyin).
Âm Hán Việt của 保持 là gì?
Âm Hán Việt của 保持 là "bảo trì".