保特瓶 (bǎotèpíng) nghĩa là Biến thể của 宝特瓶 (bǎotèpíng).
保特瓶 đọc thế nào?
保特瓶 đọc là bǎotèpíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 保特瓶 là gì?
Âm Hán Việt của 保特瓶 là "bảo đặc bình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.