TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

保语

Bǎoyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 保語

Âm Hán Việt BẢO NGỮ

保语 nghĩa là ngôn ngữ bulgaria.

Nghĩa của 保语

Bǎoyǔ

BẢO NGỮphồn thể 保語tên riêng
  1. Ngôn ngữ Bulgaria

Câu hỏi thường gặp

保语 nghĩa là gì?

保语 (bǎoyǔ) nghĩa là ngôn ngữ bulgaria.

保语 đọc thế nào?

保语 đọc là Bǎoyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 保语 là gì?

Âm Hán Việt của 保语 là "bảo ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.