保质期
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 保質期
保质期 nghĩa là thời hạn sử dụng, ngày hết hạn.
Nghĩa của 保质期
bǎozhìqī
BẢO CHẤT KỲDanh từphồn thể 保質期- Thời hạn sử dụng
- Ngày hết hạn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 保质期
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
保质期 nghĩa là gì?
保质期 (bǎozhìqī) nghĩa là thời hạn sử dụng, ngày hết hạn.
保质期 đọc thế nào?
保质期 đọc là bǎozhìqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 保质期 là gì?
Âm Hán Việt của 保质期 là "bảo chất kỳ".