俞穴
giọng máy của trình duyệt
俞穴 nghĩa là huyệt châm cứu.
Nghĩa của 俞穴
shùxué
- Huyệt châm cứu
Câu hỏi thường gặp
俞穴 nghĩa là gì?
俞穴 (shùxué) nghĩa là huyệt châm cứu.
俞穴 đọc thế nào?
俞穴 đọc là shùxué (pinyin).
俞穴 nghĩa là huyệt châm cứu.
俞穴 (shùxué) nghĩa là huyệt châm cứu.
俞穴 đọc là shùxué (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.